Bảng giá cước vận chuyển bằng đường hàng không

HÀNH TR̀NH

LOẠI HÀNG

MỨC GIÁ  (USD/Kg)

M

N

45

100

300

500

1000

SGN-HGH/

TAO/XMN/

FOC/DLC/

MFM/ SHA

Thông thường

TACT

TACT

3.00

2.80

2.65

2.50

2.50

SGN-CAN

Thông thường

35

3.00

2.00

1.95

 

 

1.80

Hàng mau hỏng:

rau, hoa, quả,

củ tươi

35

3.00

2.10

2.00

 

 

 

Thuỷ sản đông lạnh/tươi/sống

35

3.00

2.00

1.40

1.20

1.10

 

SGN-KMG

Thông thường

35

3.00

2.00

1.95

 

1.90

 

Hàng mau hỏng:

rau, hoa, quả,

củ tươi

35

3.00

2.00

1.95

 

1.90

 

Thuỷ sản đông lạnh/tươi/sống

35

3.00

2.00

1.80

 

1.70

 

SGN-PEK

Thông thường

35

3.20

2.80

2.50

2.40

2.30

2.20

Hàng mau hỏng;

Thuỷ sản đông lạnh/tươi/sống,

rau, hoa, quả,

củ tươi

35

3.20

2.85

2.55

2.45

2.35

2.25

Khỉ sống

35

7.00

6.50

 

 

 

 

SGN-HKG

Thông thường

35

2.00

1.40

 

 

1.30

 

Hàng mau hỏng:

hoa  tươi, rau,

quả, củ tươi

 

 

 

1.60

1.50

 

 

Thuỷ sản tươi/sống, rắn,

ḅ sát

 

 

 

1.65

1.55

 

 

Thuỷ sản

đông lạnh

 

 

 

1.30

 

 

 

Thịt đông lạnh

 

 

 

 

1.00

0.90

 

SGN-KHH

Thông thường

35

2.50

2.00

1.50

 

1.25

 

Hàng mau hỏng: rau, hoa, quả, củ tươi;

Thuỷ sản đông lạnh/ tươi/sống

35

4.00

3.00

1.70

1.50

1.40

 

SGN-TPE

Thông thường

35

2.30

1.80

1.35

1.25

1.15

1.05

Hàng mau hỏng;

Thuỷ sản đông lạnh/tươi/sống,

rau, hoa, quả,

củ tươi

35

4.00

3.00

1.45

1.35

1.25

 

SGN-KIX/

NRT/NGO/

FUK/HIJ/

NGS/OKA/

SDJ/SPK

Thông thường

50

3.20

2.85

2.60

2.25

2.00

1.90

SGN-KIX/

NRT/

FUK/NGO

Hàng mau hỏng:

rau, hoa, quả,

củ tươi

50

3.20

2.90

2.75

2.25

2.10

2.00

Thuỷ sản đông lạnh./tươi/sống

50

3.20

2.80

2.70

2.40

2.10

2.00

Giun

50

3.55

3.10

3.00

2.55

2.20

2.10

Cá sống

50

4.00

3.50

3.20

2.80

2.55

2.45

Thông thường

50

3.20

2.80

2.75

2.35

2.25

2.15

SGN-TAE

/HIN/

YEC/KPO

Thông thường

50

3.10

2.30

1.90

1.80

1.55

1.45

SGN-ICN/

PUS

Thông thường

50

3.20

2.40

1.80

1.65

1.45

1.35

Hàng mau hỏng;

Thuỷ sản đông lạnh/tươi/sống;

rau, hoa, quả,

củ tươi

50

3.20

2.40

2.00

1.80

1.60

1.50

SGN-ADL/

CBR/BNE

Thông thường

50

4.00

3.30

2.60

2.45

2.30

2.20

SGN-HBA/

CNS/

DRW/PER

Thông thường

50

4.00

3.40

2.90

2.60

2.45

2.35

SGN-SYD

/MEL

Thông thường

50

4.00

2.50

2.40

2.30

2.15

 

Hàng mau hỏng;

Thuỷ sản đông lạnh/tươi/sống;

Rau, hoa, quả,

củ tươi

50

4.10

2.60

2.45

2.35

2.20

 

SGN-AKL/

CHC/WLG

Thông thường

50

4.00

3.20

2.60

2.50

2.35

 

SGN-BOM/

DEL

Thông thường

50

TACT

3.00

2.80